point-and-shoot camera

point-and-shoot camera

A tourist uses a point-and-shoot camera to take a picture of a monument.

Định nghĩa

Danh từ: Máy ảnh ngắm chụp, một loại máy ảnh nhẹ, nhỏ gọn, chức năng tự động lấy nét (autofocus) thường được thiết kế để người dùng chỉ cần nhắm vào đối tượng bấm nút chụp không cần phải điều chỉnh các thông số kỹ thuật như khẩu độ, tốc độ màn trập.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc máy ảnh ngắm chụp đơn giản cho kỳ nghỉ của mình.)
  • (Máy ảnh ngắm chụp rất tuyệt cho người mới bắt đầu không muốn học các cài đặt phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a point-and-shoot camera": được dùng để mô tả một thiết bị tính năng tự động hóa cao, dễ sử dụng.

    • This model is a classic point-and-shoot camera, perfect for everyday photography. (Mẫu máy này một máy ảnh ngắm chụp cổ điển, hoàn hảo cho nhiếp ảnh hàng ngày.)
  • "point-and-shoot" (adj): dùng như tính từ để chỉ các thiết bị hoặc phương pháp đơn giản, tự động.

    • The point-and-shoot mode on my phone takes good photos. (Chế độ ngắm chụp trên điện thoại của tôi chụp ảnh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Point-and-shoot (adj): thuộc về hoặc liên quan đến máy ảnh ngắm chụp.

    • I prefer point-and-shoot cameras over DSLRs for travel. (Tôi thích máy ảnh ngắm chụp hơn máy ảnh DSLR khi đi du lịch.)
  • Compact camera (danh từ): máy ảnh nhỏ gọn, thường đồng nghĩa với point-and-shoot camera.

    • A compact camera is also known as a point-and-shoot. (Máy ảnh nhỏ gọn còn được gọi là máy ảnh ngắm chụp.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy ảnh tự động: chỉ máy ảnh chức năng tự động lấy nét phơi sáng.
  • Máy ảnh du lịch: thường dùng để chỉ loại máy ảnh nhẹ, dễ mang theo, phù hợp với point-and-shoot.
Các cụm từ liên quan
  • to use a point-and-shoot camera: sử dụng máy ảnh ngắm chụp.

    • Most tourists use a point-and-shoot camera for convenience. (Hầu hết khách du lịch sử dụng máy ảnh ngắm chụp sự tiện lợi.)
  • point-and-shoot photography: nhiếp ảnh sử dụng máy ảnh ngắm chụp.

    • Point-and-shoot photography is popular among hobbyists. (Nhiếp ảnh bằng máy ảnh ngắm chụp phổ biến trong giới nghiệp .)
Thành ngữ liên quan
  • to be a point-and-shoot kind of person: người thích sự đơn giản, không muốn phức tạp.
    • He's a point-and-shoot kind of person when it comes to technology. (Anh ấy người thích sự đơn giản khi nói đến công nghệ.)